IV Code
99 Inverness Dr E STE 250, Englewood, CO 80112
Englewood, Colorado, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Englewood
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 80112
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~415,6 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~163,0 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (80112)
Dân số36.058
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.442 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
IV Code tọa lạc ở Englewood, Colorado. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Spa y tế.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Spa y tế).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~237,2 N US$2019
~264,4 N US$2020
~426,0 N US$2021
~632,6 N US$2022
~458,8 N US$2023
~415,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+11.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.008 ft²
quậnArapahoe
Chủ sở hữu thửa đấtSTENGEL FAMILY HOLDINGS LLC
Lần bán gần nhất1,5 Tr US$ (4/29/2024)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Spa y tế tại Colorado | 1.520 | ~670,8 Tr US$ | ~442,5 N US$ | ~273,3 N US$ | 5.0★ | 1.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi102 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Closed, PetSmart Grooming, Petco Grooming (+4,537 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 520 | ~1,3 T US$ | ~2,5 Tr US$ | ~913,6 N US$ | 3.799 | ~525,4 Tr US$ | 0.5× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 231 | ~451,3 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | — | 1.393 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 19 | ~30,1 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 78 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 440 của 520 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (80112)
Dân số36.058 ±1.409
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.442 US$ ±7.351 US$
Giá trị nhà trung vị571.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS