Ispcomputermonroe
110 N Lewis St, Monroe, WA 98272
Monroe, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Monroe, Washington
Khu vực: Monroe Junction
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98272
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~286,0 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (98272)
Dân số31.866
Thu nhập hộ gia đình trung vị109.051 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ispcomputermonroe tọa lạc ở Monroe, Washington, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~350,7 N US$2019
~370,4 N US$2020
~427,9 N US$2021
~332,6 N US$2022
~285,5 N US$2023
~286,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-4.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Washington (tiểu bang) | 856 | ~498,6 Tr US$ | ~757,7 N US$ | ~321,7 N US$ | 4.7★ | 0.9× |
Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Washington (tiểu bang): số liệu doanh thu từ 658 của 856 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Copiers Northwest (+5 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 624 | ~747,9 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~496,4 N US$ | 3.071 | ~237,3 Tr US$ | 0.6× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 96 | ~46,9 Tr US$ | ~488,3 N US$ | — | 220 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 483 của 624 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98272)
Dân số31.866 ±1.219
Thu nhập hộ gia đình trung vị109.051 US$ ±6.060 US$
Giá trị nhà trung vị564.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS