iSECTECH

443 Western Ave #1033, South Portland, ME 04106

South Portland, Maine, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
8:00 AM – 6:00 PM
Thứ Hai - Thứ Ba8:00 AM – 6:00 PM
Thứ Tư - Thứ Sáu8:00 AM – 5:30 PM
Thứ Bảy8:00 AM – 12:30 PM
Chủ NhậtClosed
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: South Portland
Khu vực: Ligonia
Bang: Maine
Mã bưu chính: 04106
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~242,3 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~266,7 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (04106)

Dân số26.873
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.551 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

iSECTECH tọa lạc ở South Portland, Maine. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ bảo mật máy tính.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Dịch vụ bảo mật máy tính.
Mã ISIC: 8010.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ bảo mật máy tính).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~185,9 N US$2019
~189,7 N US$2020
~215,5 N US$2021
~249,0 N US$2022
~238,4 N US$2023
~242,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất1.98 mẫu Anh
quậnCumberland
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Dịch vụ bảo mật máy tính tại Maine53~50,6 Tr US$~953,9 N US$~253,2 N US$4.9★1.0×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +8.0%2022: +10.3%2021: +7.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là bates.edu, aus.com, harbordigitalsystems.com (+8 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)32~224,2 Tr US$~7,0 Tr US$~478,3 N US$298~33,4 Tr US$0.5×
Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ2~2,7 Tr US$~1,4 Tr US$13

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 16 của 32 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (04106)

Dân số26.873 ±120
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.551 US$ ±8.896 US$
Giá trị nhà trung vị357.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp