Irreplaceable Artifacts
387 N Main St, Norwich, CT 06360
Norwich, Connecticut, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Norwich
Khu vực: Greenville
Bang: Connecticut
Mã bưu chính: 06360
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~4,8 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2005
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (06360)
Dân số37.219
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.364 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Irreplaceable Artifacts tọa lạc ở Norwich, Connecticut, và được thành lập vào 2005. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Đồ cổ. Doanh thu hàng năm của Irreplaceable Artifacts khoảng < 500,0 N US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
💰
Giá
$$
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Đồ cổ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +19.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~3,8 Tr US$2019
~3,8 Tr US$2020
~4,0 Tr US$2021
~4,2 Tr US$2022
~4,6 Tr US$2023
~4,8 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Hồ sơ công ty
Thành lập2005 (CT)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.40 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngGC
quậnSoutheastern_connecticut_planning_region
Chủ sở hữu thửa đấtNORWICH PHOENIX REALTY LLC
Giá trị được thẩm định102,1 N US$
Lần bán gần nhất521,0 N US$ (7/5/2017 12:00:00 AM)
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồ cổ tại Connecticut | 624 | ~280,0 Tr US$ | ~448,7 N US$ | ~298,7 N US$ | 4.7★ | 16× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +19.0%2020: -8.4%2019: +6.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là The Book Barn, RM Barokh Antiques, Roundabout (+3 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 56 | ~97,0 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~424,8 N US$ | 189 | ~17,7 Tr US$ | 11× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 22 | ~83,3 Tr US$ | ~3,8 Tr US$ | — | 74 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 42 của 56 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (06360)
Dân số37.219 ±550
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.364 US$ ±4.277 US$
Giá trị nhà trung vị204.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS