Interviewtracker
6700 Woodlands Pkwy, The Woodlands, TX 77382
The Woodlands, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: The Woodlands
Khu vực: Sterling Ridge
Bang: Texas
Mã bưu chính: 77382
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~290,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (77382)
Dân số41.085
Thu nhập hộ gia đình trung vị162.774 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Interviewtracker tọa lạc ở The Woodlands, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trường kỹ thuật.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trường kỹ thuật).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~168,9 N US$2019
~167,7 N US$2020
~182,1 N US$2021
~239,9 N US$2022
~265,3 N US$2023
~290,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+11.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất18 mẫu Anh
quậnMontgomery
Chủ sở hữu thửa đấtREG8 STERLING RIDGE
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường kỹ thuật tại Texas | 423 | ~484,0 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~515,1 N US$ | 4.7★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.5%2023: +8.4%2022: +7.6%2021: +10.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi66 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Ordway Hall, Manzanillo Hall, Cosmetology School (+374 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 429 | ~642,2 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~812,9 N US$ | 2.419 | ~209,0 Tr US$ | 0.4× |
| Giáo dục | 9 | ~5,6 Tr US$ | ~623,9 N US$ | — | 50 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 366 của 429 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (77382)
Dân số41.085 ±3.711
Thu nhập hộ gia đình trung vị162.774 US$ ±9.842 US$
Giá trị nhà trung vị507.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS