Interactive21 Computer Customizing & Servicing
800 Pulteney Pl, Windsor, CA 95492
Windsor, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Windsor
Khu vực: East Windsor
Bang: California
Mã bưu chính: 95492
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~238,3 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2018
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Thống kê khu vực (95492)
Dân số28.096
Thu nhập hộ gia đình trung vị129.250 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Interactive21 Computer Customizing & Servicing tọa lạc ở Windsor, California, và được thành lập vào 2018. Tại địa điểm này, Interactive21 Computer Customizing & Servicing thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính. Doanh thu hàng năm của Interactive21 Computer Customizing & Servicing khoảng 56,5 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Hỗ trợ và dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~225,1 N US$2019
~211,9 N US$2020
~230,0 N US$2021
~241,5 N US$2022
~238,1 N US$2023
~238,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.345 ft²
quậnSonoma
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại California | 3.462 | ~4,8 T US$ | ~1,7 Tr US$ | ~508,1 N US$ | 5.0★ | 0.5× |
Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại California: số liệu doanh thu từ 2.839 của 3.462 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mobile Kangaroo - Neighborhood Repair Shop, CMIT Solutions of Concord, Caltronics Business Systems (+71 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 41 | ~52,1 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~661,9 N US$ | 221 | ~25,2 Tr US$ | 0.4× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 4 | ~2,9 Tr US$ | ~727,9 N US$ | — | 13 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 33 của 41 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (95492)
Dân số28.096 ±687
Thu nhập hộ gia đình trung vị129.250 US$ ±6.559 US$
Giá trị nhà trung vị737.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS