Inline Software Solutions
11 Chestnut St, Milford, MA 01757
Milford, Massachusetts, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Milford
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 01757
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~417,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (01757)
Dân số30.411
Thu nhập hộ gia đình trung vị93.100 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Inline Software Solutions tọa lạc ở Milford, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ chỉnh sửa video.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ chỉnh sửa video).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~332,7 N US$2019
~316,0 N US$2020
~338,4 N US$2021
~375,0 N US$2022
~396,3 N US$2023
~417,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.38 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất104
Quy hoạch phân vùngRA
quậnWorcester
Chủ sở hữu thửa đấtVALENCA AMERICO
Giá trị được thẩm định701,8 N US$ (đất 167,0 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ chỉnh sửa video tại Massachusetts | 240 | ~272,4 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~517,5 N US$ | 5.0★ | 0.8× |
Dịch vụ chỉnh sửa video tại Massachusetts: số liệu doanh thu từ 226 của 240 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi7 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walgreens Photo, CVS Photo, Walmart Photo Center (+846 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 387 | ~997,9 Tr US$ | ~2,6 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 2.268 | ~392,2 Tr US$ | 0.3× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 29 | ~32,8 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 83 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 338 của 387 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (01757)
Dân số30.411 ±154
Thu nhập hộ gia đình trung vị93.100 US$ ±6.303 US$
Giá trị nhà trung vị403.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS