Inksentials Studio
3564 Central Ave #2b, Riverside, CA 92506
Riverside, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Riverside
Bang: California
Mã bưu chính: 92506
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~288,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (92506)
Dân số44.344
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.246 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Inksentials Studio tọa lạc ở Riverside, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng xăm hình.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng xăm hình).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~166,7 N US$2019
~173,6 N US$2020
~216,7 N US$2021
~268,1 N US$2022
~281,3 N US$2023
~288,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+11.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.56 mẫu Anh
quậnRiverside
Trên lô đất nàydùng chung với 18 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng xăm hình tại California | 2.869 | ~770,0 Tr US$ | ~268,4 N US$ | ~238,5 N US$ | 4.9★ | 1.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi384 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Petco Grooming, PetSmart Grooming, AGracefulU (+11,847 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 310 | ~634,8 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~844,3 N US$ | 1.852 | ~153,2 Tr US$ | 0.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 12 | ~8,2 Tr US$ | ~686,9 N US$ | — | 46 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 248 của 310 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (92506)
Dân số44.344 ±2.212
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.246 US$ ±5.727 US$
Giá trị nhà trung vị605.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS