ImWhile
1547 N 9th St Ste 202, Stroudsburg, PA 18360
Stroudsburg, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Stroudsburg
Khu vực: Gravel Place
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 18360
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (18360)
Dân số29.345
Thu nhập hộ gia đình trung vị69.827 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
ImWhile tọa lạc ở Stroudsburg, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,1 Tr US$2019
~1,0 Tr US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,2 Tr US$2022
~1,3 Tr US$2023
~1,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.39 mẫu Anh
quậnMonroe
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Pennsylvania | 2.959 | ~18,0 T US$ | ~6,1 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 5.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi50 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boost Mobile, T-Mobile, Walmart Electronics (+1,767 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 121 | ~381,6 Tr US$ | ~3,2 Tr US$ | ~838,9 N US$ | 1.065 | ~104,3 Tr US$ | 1.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 35 | ~216,4 Tr US$ | ~6,2 Tr US$ | — | 307 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (18360)
Dân số29.345 ±1.297
Thu nhập hộ gia đình trung vị69.827 US$ ±8.677 US$
Giá trị nhà trung vị264.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS