Ignacio Ruby
1171 Barrington Rd, Hoffman Estates, IL 60169
Hoffman Estates, Illinois, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Hoffman Estates
Khu vực: Woodland Heights
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60169
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~191,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
PRESIDENT
Thống kê khu vực (60169)
Dân số33.910
Thu nhập hộ gia đình trung vị92.512 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ignacio Ruby tọa lạc ở Hoffman Estates, Illinois. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu giặt tự động. Doanh thu hàng năm của Ignacio Ruby khoảng 0,0 US$ – 500,0 N US$.
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu giặt tự động).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~163,4 N US$2019
~137,0 N US$2020
~134,4 N US$2021
~160,7 N US$2022
~181,9 N US$2023
~191,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu giặt tự động tại Illinois | 1.099 | ~364,4 Tr US$ | ~331,6 N US$ | ~205,9 N US$ | 4.1★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +7.6%2022: +11.8%2021: +7.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi33 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là CD One Price Cleaners, Oxi Fresh Carpet Cleaning, Cleaners Inc (+98 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 127 | ~155,4 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~509,4 N US$ | 658 | ~41,8 Tr US$ | 0.4× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 8 | ~3,0 Tr US$ | ~376,7 N US$ | — | 22 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 106 của 127 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (60169)
Dân số33.910 ±55
Thu nhập hộ gia đình trung vị92.512 US$ ±6.859 US$
Giá trị nhà trung vị282.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS