Địa Chỉ
Thành phố: Ogden
Khu vực: Northgate
Bang: Utah
Mã bưu chính: 84404
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~3,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Quỹ lương hàng năm (2020)~375,8 N US$
Hoạt động từ2014-09-01
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Sporting Goods
Thống kê khu vực (84404)
Dân số65.940
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.706 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Hyperthreads tọa lạc ở Ogden, Utah, và được thành lập vào 2014-09-01. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng quần áo. Doanh thu hàng năm của Hyperthreads khoảng 2,0 N US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,4 Tr US$2019
~2,1 Tr US$2020
~2,5 Tr US$2021
~2,8 Tr US$2022
~3,0 Tr US$2023
~3,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.39 mẫu Anh
quậnWeber
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)78,3 N US$ · Đã báo cáo 8 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~375,8 N US$ · 78,9 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên tại Utah | 4.366 | ~3,8 T US$ | ~883,0 N US$ | ~549,7 N US$ | 4.4★ | 5.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi43 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Halloween City, Whimsy, Ross Dress for Less (+149 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 172 | ~458,3 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | ~764,9 N US$ | 1.586 | ~106,1 Tr US$ | 4.1× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 53 | ~275,9 Tr US$ | ~5,2 Tr US$ | — | 447 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 148 của 172 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (84404)
Dân số65.940 ±1.640
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.706 US$ ±2.766 US$
Giá trị nhà trung vị311.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS