HyperNerd
2910 W Magnolia Blvd, Burbank, CA 91505
Burbank, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Burbank
Khu vực: Magnolia Park
Bang: California
Mã bưu chính: 91505
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~277,7 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (91505)
Dân số32.156
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.361 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
HyperNerd tọa lạc ở Burbank, California, và được thành lập vào 2010. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa máy tính. Doanh thu hàng năm của HyperNerd khoảng 130,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Có
💳
Thẻ tín dụng
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~286,3 N US$2019
~297,3 N US$2020
~289,9 N US$2021
~299,2 N US$2022
~293,7 N US$2023
~277,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-0.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa máy tính tại California | 4.515 | ~3,4 T US$ | ~898,8 N US$ | ~316,4 N US$ | 4.8★ | 0.9× |
Dịch vụ sửa chữa máy tính tại California: số liệu doanh thu từ 3.759 của 4.515 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mobile Kangaroo - Neighborhood Repair Shop, CMIT Solutions of Concord, Caltronics Business Systems (+71 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 763 | ~998,0 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~598,4 N US$ | 3.135 | ~287,4 Tr US$ | 0.5× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 88 | ~43,7 Tr US$ | ~496,8 N US$ | — | 245 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 653 của 763 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (91505)
Dân số32.156 ±1.658
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.361 US$ ±7.237 US$
Giá trị nhà trung vị927.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS