Hyperlinkit
113 W Clement St, Wallace, NC 28466
Wallace, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Wallace
Khu vực: Tin City
Bang: Bắc Carolina
Mã bưu chính: 28466
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~88,6 N US$
Hoạt động từ1996
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (28466)
Dân số8.470
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.163 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Hyperlinkit tọa lạc ở Wallace, Bắc Carolina, và được thành lập vào 1996. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa máy tính. Doanh thu hàng năm của Hyperlinkit khoảng < 500,0 N US$.
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, PayPal, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~56,9 N US$2019
~58,9 N US$2020
~63,5 N US$2021
~72,0 N US$2022
~81,7 N US$2023
~88,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Hồ sơ công ty
Thành lập2005 (NC)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.23 mẫu Anh
quậnDuplin
Chủ sở hữu thửa đấtVANN, JAMES WAYNE
Giá trị đất16,2 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Bắc Carolina | 1.310 | ~587,9 Tr US$ | ~583,8 N US$ | ~240,8 N US$ | 4.8★ | 0.4× |
Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Bắc Carolina: số liệu doanh thu từ 1.007 của 1.310 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi4 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Freedom Tech | Business IT Simplified, Fayetteville Tech Repair (Raeford) - #1 Laptop Screen, Pc-Tech (+28 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 5 | ~2,2 Tr US$ | ~449,5 N US$ | — | 12 | ~994,0 N US$ | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 1 | ~146,8 N US$ | ~146,8 N US$ | — | 1 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (28466)
Dân số8.470 ±556
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.163 US$ ±6.915 US$
Giá trị nhà trung vị157.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
admin@hyperlinkit.comsupport@hyperlinkit.comsales@hyperlinkit.comwebby@hyperlinkit.com