Human Elements
27 N Wacker Dr, Chicago, IL 60606
Chicago, Illinois, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Chicago
Khu vực: Chicago Loop
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60606
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~398,6 N US$
Hoạt động từ2000
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (60606)
Dân số3.513
Thu nhập hộ gia đình trung vị133.333 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Human Elements tọa lạc ở Chicago, Illinois, và được thành lập vào 2000. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp. Doanh thu hàng năm của Human Elements khoảng 500 N – 1 Tr.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,6 Tr US$2019
~1,7 Tr US$2020
~1,9 Tr US$2021
~2,1 Tr US$2022
~2,2 Tr US$2023
~2,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2010 (IL)
Đã quan sát
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp tại Illinois | 2.767 | ~8,4 T US$ | ~3,1 Tr US$ | ~944,7 N US$ | 5.0★ | 2.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi19 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, Greg Eck, Score (+597 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 10.602 | ~46,5 T US$ | ~4,4 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 83.356 | ~12,6 T US$ | 1.5× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 3.486 | ~19,0 T US$ | ~5,4 Tr US$ | — | 25.712 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 316 | ~1,4 T US$ | ~4,4 Tr US$ | — | 2.817 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 8.147 của 10.602 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (60606)
Dân số3.513 ±704
Thu nhập hộ gia đình trung vị133.333 US$ ±33.172 US$
Giá trị nhà trung vị352.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.9%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS