https://sustainability.google/?utm_source=googlehpfooter&utm
5853 N Oak Dr, Marrero, LA 70072
Marrero, Louisiana, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Marrero
Bang: Louisiana
Mã bưu chính: 70072
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~64,2 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (70072)
Dân số55.332
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.643 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
https://sustainability.google/?utm_source=googlehpfooter&utm tọa lạc ở Marrero, Louisiana. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Thợ làm tóc.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Thợ làm tóc).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~46,0 N US$2019
~39,0 N US$2020
~54,1 N US$2021
~61,4 N US$2022
~64,4 N US$2023
~64,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.079 ft²
quậnJefferson
Giá trị được thẩm định162,0 US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thợ làm tóc tại Louisiana | 390 | ~101,9 Tr US$ | ~261,3 N US$ | ~112,5 N US$ | 4.9★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi33 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là 1 Nails, Pro Nails, Just 4 Him Walker (+215 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 67 | ~100,2 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~530,4 N US$ | 364 | ~24,2 Tr US$ | 0.1× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 7 | ~2,1 Tr US$ | ~294,1 N US$ | — | 17 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 63 của 67 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (70072)
Dân số55.332 ±2.249
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.643 US$ ±3.952 US$
Giá trị nhà trung vị181.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS