https://stunningitemsplaza.shop/
1734 Linda Ave, Lancaster, CA 93534
Lancaster, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Lancaster
Bang: California
Mã bưu chính: 93534
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~466,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (93534)
Dân số42.515
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.945 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
https://stunningitemsplaza.shop/ tọa lạc ở Lancaster, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm mua sắm.
🚻
Phòng vệ sinh
Có
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm mua sắm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +13.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~363,8 N US$2019
~287,5 N US$2020
~378,3 N US$2021
~419,1 N US$2022
~442,9 N US$2023
~466,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất6.166 ft²
Mục đích sử dụng đất0101
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm mua sắm tại California | 6.029 | ~8,4 T US$ | ~1,4 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 4.3★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +13.6%2020: -12.5%2019: -2.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi69 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Target, Marshalls, Walmart (+2,994 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 44 | ~102,1 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | ~567,9 N US$ | 392 | ~31,9 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 6 | ~13,6 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 11 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 35 của 44 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (93534)
Dân số42.515 ±2.295
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.945 US$ ±4.965 US$
Giá trị nhà trung vị298.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS