https://4drivedealership.com/
50 Concord Tpke, Concord, MA 01742
Concord, Massachusetts, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Concord
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 01742
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~3,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~320,3 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (01742)
Dân số18.311
Thu nhập hộ gia đình trung vị183.657 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
https://4drivedealership.com/ tọa lạc ở Concord, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Đại lý xe cũ.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Đại lý xe cũ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -0.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,7 Tr US$2019
~2,4 Tr US$2020
~3,0 Tr US$2021
~3,1 Tr US$2022
~3,2 Tr US$2023
~3,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.03 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất3300
Quy hoạch phân vùngA
quậnMiddlesex
Chủ sở hữu thửa đấtFIFTY CONCORD TURNPIKE LLC
Giá trị được thẩm định1,7 Tr US$ (đất 1,1 Tr US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đại lý xe cũ tại Massachusetts | 2.351 | ~19,0 T US$ | ~8,1 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 4.4★ | 2.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -0.3%2023: -2.3%2022: +6.4%2021: +23.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi20 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là U-Haul, K-M Toyota, Gmc (+471 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 25 | ~67,0 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 238 | ~18,2 Tr US$ | 2.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 6 | ~22,0 Tr US$ | ~3,7 Tr US$ | — | 27 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 21 của 25 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (01742)
Dân số18.311 ±51
Thu nhập hộ gia đình trung vị183.657 US$ ±8.567 US$
Giá trị nhà trung vị1.021.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS