HingeWorks
960 S 1900 East Building #2, Washington, UT 84780
Washington, Utah, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Washington
Bang: Utah
Mã bưu chính: 84780
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~8
Chi phí lương ước tính~345,9 N US$
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (84780)
Dân số29.212
Thu nhập hộ gia đình trung vị93.578 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
HingeWorks tọa lạc ở Washington, Utah. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán tủ.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Cửa hàng bán tủ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~653,3 N US$2019
~764,9 N US$2020
~1,2 Tr US$2021
~1,4 Tr US$2022
~1,7 Tr US$2023
~1,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+21.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.38 mẫu Anh
quậnWashington
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng bán tủ tại Utah | 235 | ~716,9 Tr US$ | ~3,1 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 4.7★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.5%2023: +1.2%2022: +7.7%2021: +7.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi31 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Ace Hardware, Ace Hardware, The Home Depot (+144 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 41 | ~98,8 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 298 | ~28,3 Tr US$ | 1.3× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 14 | ~21,8 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 54 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 38 của 41 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (84780)
Dân số29.212 ±87
Thu nhập hộ gia đình trung vị93.578 US$ ±14.441 US$
Giá trị nhà trung vị444.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS