Hexanika

419 N Main St Suite 200, North Little Rock, AR 72114

North Little Rock, Arkansas, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Closed on Thứ Bảy
Ngày trong tuần12:00 AM – 11:59 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: North Little Rock
Khu vực: River Market
Bang: Arkansas
Mã bưu chính: 72114
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (72114)

Dân số10.214
Thu nhập hộ gia đình trung vị24.920 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Hexanika tọa lạc ở North Little Rock, Arkansas, và được thành lập vào 2014. Tại địa điểm này, Hexanika thuê khoảng 28 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~797,2 N US$2019
~807,6 N US$2020
~911,9 N US$2021
~1,0 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.25 mẫu Anh
quậnPulaski
Chủ sở hữu thửa đấtJEFFERSON TROYNETTA C/ETALS
Giá trị được thẩm định734,0 US$ (đất 3,0 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Arkansas329~1,3 T US$~4,0 Tr US$~995,5 N US$5.0★1.1×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi22 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Wireless, T-Mobile, Verizon (+1,072 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)135~392,1 Tr US$~2,9 Tr US$~818,6 N US$890~67,1 Tr US$1.4×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy47~235,2 Tr US$~5,0 Tr US$241

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 120 của 135 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (72114)

Dân số10.214 ±1.089
Thu nhập hộ gia đình trung vị24.920 US$ ±4.586 US$
Giá trị nhà trung vị85.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp