Herevolution
5845 Avenida Encinas #136, Carlsbad, CA 92008
Carlsbad, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Carlsbad
Khu vực: Farr
Bang: California
Mã bưu chính: 92008
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~805,9 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Business Owner
Thống kê khu vực (92008)
Dân số27.373
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.897 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Herevolution tọa lạc ở Carlsbad, California, và được thành lập vào 2011. Tại địa điểm này, Herevolution thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quản lí đoàn thể. Doanh thu hàng năm của Herevolution khoảng 98 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Nhân viên phục vụ, Có
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hoạt động của trụ sở chính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~596,4 N US$2019
~556,3 N US$2020
~654,1 N US$2021
~724,8 N US$2022
~765,8 N US$2023
~805,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.88 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất43
quậnSan_diego
Trên lô đất nàydùng chung với 48 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động của trụ sở chính tại California | 28.323 | ~65,5 T US$ | ~2,3 Tr US$ | ~729,3 N US$ | 4.5★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +3.5%2022: +8.7%2021: +7.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi131 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Low Cost Interlock, Google B48, Synrgo (+15,232 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 563 | ~4,6 T US$ | ~8,3 Tr US$ | ~967,7 N US$ | 7.109 | ~782,9 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 259 | ~3,9 T US$ | ~14,9 Tr US$ | — | 4.786 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 46 | ~198,7 Tr US$ | ~4,3 Tr US$ | — | 327 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 507 của 563 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (92008)
Dân số27.373 ±1.546
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.897 US$ ±7.968 US$
Giá trị nhà trung vị1.051.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS