HelloDank

204 W Front St, Hattiesburg, MS 39401

Hattiesburg, Mississippi, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: Hattiesburg
Bang: Mississippi
Mã bưu chính: 39401
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (39401)

Dân số41.755
Thu nhập hộ gia đình trung vị36.552 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

HelloDank tọa lạc ở Hattiesburg, Mississippi. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~789,3 N US$2019
~784,6 N US$2020
~851,1 N US$2021
~943,1 N US$2022
~996,5 N US$2023
~1,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.36 mẫu Anh
quậnForrest
Chủ sở hữu thửa đấtBN TURNER LLC
Giá trị được thẩm định275,5 N US$ (đất 60,7 N US$) — 2022
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Mississippi196~788,0 Tr US$~4,0 Tr US$~1,1 Tr US$4.8★1.0×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi22 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Cricket Wireless Authorized Retailer, Walmart Connection Center, At&T (+797 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)462~577,8 Tr US$~1,3 Tr US$~491,5 N US$2.244~174,3 Tr US$2.1×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy76~127,3 Tr US$~1,7 Tr US$253

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 339 của 462 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (39401)

Dân số41.755 ±1.168
Thu nhập hộ gia đình trung vị36.552 US$ ±3.734 US$
Giá trị nhà trung vị115.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp