HelloCozy
444 W Ocean Blvd # 800, Long Beach, CA 90802
Long Beach, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Long Beach
Khu vực: Downtown
Bang: California
Mã bưu chính: 90802
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (90802)
Dân số40.012
Thu nhập hộ gia đình trung vị69.613 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
HelloCozy tọa lạc ở Long Beach, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Các cửa hàng đồ nội thất.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Các cửa hàng đồ nội thất).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +18.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~758,1 N US$2019
~728,4 N US$2020
~872,9 N US$2021
~967,2 N US$2022
~1,0 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.99 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1707
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 43 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Các cửa hàng đồ nội thất tại California | 14.527 | ~26,0 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~840,6 N US$ | 4.4★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +18.1%2020: -4.0%2019: +1.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi188 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Garden Center, Mattress, Michaels Custom Framing (+4,012 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 472 | ~1,1 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~999,1 N US$ | 2.572 | ~327,5 Tr US$ | 1.1× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 35 | ~130,8 Tr US$ | ~3,7 Tr US$ | — | 118 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 384 của 472 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90802)
Dân số40.012 ±1.801
Thu nhập hộ gia đình trung vị69.613 US$ ±5.282 US$
Giá trị nhà trung vị521.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS