HellFire Services

5.0★★★★★(93 reviews)

9760 Cambridge Ct, South Lyon, MI 48178

South Lyon, Michigan, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
8:00 AM – 6:00 PM
Ngày trong tuần8:00 AM – 6:00 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: South Lyon
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 48178
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~342,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (48178)

Dân số36.842
Thu nhập hộ gia đình trung vị127.052 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

HellFire Services tọa lạc ở South Lyon, Michigan. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ tẩy rửa áp suất.

🏳️‍🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Thể loại: Dịch vụ tẩy rửa áp suất, Dịch vụ vệ sinh ống thông hơi máy sấy, Thợ làm vườn, Dịch vụ cây xanh, Thợ cây cảnh, Dịch vụ vệ sinh cửa sổ, Dịch vụ dọn dẹp nhà cửa, Dịch vụ thông ống, Sơn và sơn nhà thầu.
Mã ISIC: 4330, 8121, 8129, 8130.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ tẩy rửa áp suất).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.3%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~268,0 N US$2019
~237,4 N US$2020
~273,8 N US$2021
~286,7 N US$2022
~320,1 N US$2023
~342,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất82 mẫu Anh
quậnLivingston
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Dịch vụ tẩy rửa áp suất tại Michigan870~482,1 Tr US$~554,1 N US$~272,8 N US$5.0★1.3×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.3%2023: +5.8%2022: +9.1%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi16 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Orkin, Greenix Pest Control, Rose Pest Solutions (+44 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)45~48,1 Tr US$~1,1 Tr US$~429,4 N US$275~23,0 Tr US$0.8×

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 42 của 45 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (48178)

Dân số36.842 ±1.093
Thu nhập hộ gia đình trung vị127.052 US$ ±11.621 US$
Giá trị nhà trung vị362.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp