HellBoost
13100 Bradley Bridge Rd, Chester, VA 23831
Chester, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Chester
Khu vực: Chesterfield Court
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 23831
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~332,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (23831)
Dân số36.606
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.964 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
HellBoost tọa lạc ở Chester, Virginia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế trang web.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế trang web).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~257,2 N US$2019
~257,3 N US$2020
~269,5 N US$2021
~298,6 N US$2022
~315,5 N US$2023
~332,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.01 mẫu Anh
quậnChesterfield
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế trang web tại Virginia | 1.717 | ~2,9 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 5.0★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi6 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Soul & Source, JanBask Digital Design, Christmas Decor -Richmond (+67 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2 | ~1,0 Tr US$ | ~503,0 N US$ | — | 4 | ~286,2 N US$ | — |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 1 | ~550,4 N US$ | ~550,4 N US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (23831)
Dân số36.606 ±2.032
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.964 US$ ±4.510 US$
Giá trị nhà trung vị286.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS