Địa Chỉ
Thành phố: Laredo
Khu vực: Eastern Division
Bang: Texas
Mã bưu chính: 78041
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~301,1 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Manager
Thống kê khu vực (78041)
Dân số47.594
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.696 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Headstart Program tọa lạc ở Laredo, Texas. Tại địa điểm này, Headstart Program thuê khoảng 5 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trường mầm non. Doanh thu hàng năm của Headstart Program khoảng 0,0 US$ – 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trường mầm non).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~222,5 N US$2019
~237,5 N US$2020
~260,6 N US$2021
~304,4 N US$2022
~307,3 N US$2023
~301,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.25 mẫu Anh
quậnWebb
Chủ sở hữu thửa đấtKQC INVESTORS I LTD PARTNERSHIP
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường mầm non tại Texas | 5.356 | ~4,0 T US$ | ~739,2 N US$ | ~408,9 N US$ | 4.6★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.9%2023: +7.9%2022: +8.8%2021: +6.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi288 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Cage School, Ignite middle school, Reddix Center (+1,295 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 170 | ~170,1 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | ~524,5 N US$ | 888 | ~54,1 Tr US$ | 0.6× |
| Giáo dục | 4 | ~4,1 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 44 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 143 của 170 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (78041)
Dân số47.594 ±2.235
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.696 US$ ±4.071 US$
Giá trị nhà trung vị194.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS