Headstart Program
405 Marvin Parker Rd, Ozark, AL 36360
Ozark, Alabama, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Ozark
Bang: Alabama
Mã bưu chính: 36360
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~615,7 N US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~287,4 N US$
Hoạt động từ2000
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (36360)
Dân số19.053
Thu nhập hộ gia đình trung vị48.654 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Headstart Program tọa lạc ở Ozark, Alabama, và được thành lập vào 2000. Tại địa điểm này, Headstart Program thuê khoảng 11 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm chăm sóc ban ngày. Doanh thu hàng năm của Headstart Program khoảng 434 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm chăm sóc ban ngày).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~279,3 N US$2019
~313,5 N US$2020
~352,1 N US$2021
~399,2 N US$2022
~534,7 N US$2023
~615,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+17.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất11 mẫu Anh
quậnDale
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm chăm sóc ban ngày tại Alabama | 1.064 | ~484,7 Tr US$ | ~540,3 N US$ | ~359,4 N US$ | 4.3★ | 1.7× |
Trung tâm chăm sóc ban ngày tại Alabama: số liệu doanh thu từ 897 của 1.064 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +10.7%2022: +12.0%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi64 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Baby & Nursery Services, Child Support, Lisa Edwards, LPC (+1,418 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 5 | ~6,3 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 53 | ~3,4 Tr US$ | — |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 1 | ~1,0 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 12 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (36360)
Dân số19.053 ±616
Thu nhập hộ gia đình trung vị48.654 US$ ±3.800 US$
Giá trị nhà trung vị131.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS