Haystack Construction
3615 S Huron St #201, Englewood, CO 80110
Englewood, Colorado, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Englewood
Khu vực: South Platte
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 80110
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~400,4 N US$
Hoạt động từ2009-01-06
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Member
Thống kê khu vực (80110)
Dân số24.190
Thu nhập hộ gia đình trung vị82.829 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Haystack Construction tọa lạc ở Englewood, Colorado, và được thành lập vào 2009-01-06. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Xây dựng các tòa nhà. Doanh thu hàng năm của Haystack Construction khoảng 38,3 N US$.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Xây dựng các tòa nhà).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,1 Tr US$2019
~2,1 Tr US$2020
~2,3 Tr US$2021
~2,5 Tr US$2022
~2,7 Tr US$2023
~2,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)15-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.52 mẫu Anh
quậnArapahoe
Chủ sở hữu thửa đấtHURON 3615 LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà tại Colorado | 9.627 | ~35,1 T US$ | ~3,7 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 4.8★ | 2.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +8.0%2022: +10.7%2021: +7.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi85 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Richmond American Homes, Timberleaf, Bradburn East (+437 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.009 | ~1,7 T US$ | ~1,7 Tr US$ | ~665,5 N US$ | 5.522 | ~561,8 Tr US$ | 4.4× |
| Xây dựng | 24 | ~104,1 Tr US$ | ~4,3 Tr US$ | — | 179 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 822 của 1.009 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (80110)
Dân số24.190 ±1.101
Thu nhập hộ gia đình trung vị82.829 US$ ±5.340 US$
Giá trị nhà trung vị424.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS