Haystack Analytics
160 E St John St #373, Spartanburg, SC 29306
Spartanburg, Nam Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Spartanburg
Khu vực: Converse Heights
Bang: Nam Carolina
Mã bưu chính: 29306
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (29306)
Dân số17.932
Thu nhập hộ gia đình trung vị35.439 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Haystack Analytics tọa lạc ở Spartanburg, Nam Carolina. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,0 Tr US$2019
~1,2 Tr US$2020
~1,2 Tr US$2021
~1,4 Tr US$2022
~1,4 Tr US$2023
~1,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+8.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.12 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtEDUCATIONAL SERVICES
quậnSpartanburg
Chủ sở hữu thửa đấtUNIVERSITY OF SOUTH CAROLINA UPSTATE
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp tại Nam Carolina | 832 | ~1,2 T US$ | ~1,5 Tr US$ | ~564,1 N US$ | 5.0★ | 2.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, Next Step Executive Strategies, CLIMB Fund (+46 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 752 | ~1,4 T US$ | ~1,9 Tr US$ | ~585,0 N US$ | 4.981 | ~451,9 Tr US$ | 2.6× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 110 | ~261,2 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | — | 749 | — | — |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 108 | ~299,4 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | — | 584 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 635 của 752 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (29306)
Dân số17.932 ±1.220
Thu nhập hộ gia đình trung vị35.439 US$ ±4.229 US$
Giá trị nhà trung vị142.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS