Địa Chỉ
Thành phố: Casper
Bang: Wyoming
Mã bưu chính: 82601
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~412,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (82601)
Dân số26.973
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.263 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Halifya tọa lạc ở Casper, Wyoming. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng quần áo.
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~343,0 N US$2019
~298,2 N US$2020
~334,4 N US$2021
~370,6 N US$2022
~391,5 N US$2023
~412,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+3.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.30 mẫu Anh
quậnNatrona
Chủ sở hữu thửa đấtLIMBER PINE PROPERTIES LLC
Giá trị được thẩm định87,7 N US$ — 2026
Trên lô đất nàydùng chung với 222 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên tại Wyoming | 1.032 | ~867,6 Tr US$ | ~840,7 N US$ | ~417,3 N US$ | 4.6★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi2 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Alsco, Navy Jean Designs (+10 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.263 | ~1,5 T US$ | ~1,2 Tr US$ | ~433,0 N US$ | 5.072 | ~460,4 Tr US$ | 1.0× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 268 | ~500,8 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | — | 880 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.092 của 1.263 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (82601)
Dân số26.973 ±1.202
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.263 US$ ±2.022 US$
Giá trị nhà trung vị240.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS