GutterDeck

651 Bear Pond Rd, Henderson, NC 27537

Henderson, Bắc Carolina, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
7:00 AM – 5:00 PM
Ngày trong tuần7:00 AM – 5:00 PM
Cuối tuầnClosed
Địa Chỉ
Thành phố: Henderson
Khu vực: Willow Oaks
Bang: Bắc Carolina
Mã bưu chính: 27537
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~4,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~8
Chi phí lương ước tính~323,8 N US$
Hoạt động từ1983
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Manufacturer

Thống kê khu vực (27537)

Dân số23.698
Thu nhập hộ gia đình trung vị52.709 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

GutterDeck tọa lạc ở Henderson, Bắc Carolina, và được thành lập vào 1983. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà cung cấp vật liệu xây dựng. Doanh thu hàng năm của GutterDeck khoảng 1,0 Tr US$ – 10,0 Tr US$.

Thể loại: Nhà cung cấp vật liệu xây dựng.
Mã ISIC: 4663.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà cung cấp vật liệu xây dựng).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~3,6 Tr US$2019
~3,7 Tr US$2020
~4,4 Tr US$2021
~4,9 Tr US$2022
~4,9 Tr US$2023
~4,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%

Bất động sản

Diện tích lô đất9.87 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất02
quậnVance
Chủ sở hữu thửa đấtBEARPOND INVESTMENTS LLC
Giá trị đất196,1 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà cung cấp vật liệu xây dựng tại Bắc Carolina1.029~14,6 T US$~14,3 Tr US$~6,4 Tr US$4.3★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.5%2023: +4.4%2022: +10.5%2021: +12.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi72 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Lowe's ProServices, Central Rock Quarry, Chandler Concrete (+470 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)7~31,8 Tr US$~4,5 Tr US$~2,0 Tr US$71~7,4 Tr US$2.4×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy2~12,8 Tr US$~6,4 Tr US$13

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 6 của 7 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (27537)

Dân số23.698 ±966
Thu nhập hộ gia đình trung vị52.709 US$ ±5.308 US$
Giá trị nhà trung vị139.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp