GridX
712 Bancroft Rd #844, Walnut Creek, CA 94598
Walnut Creek, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Walnut Creek
Khu vực: North San Jose
Bang: California
Mã bưu chính: 94598
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Chief Executive Officer
CEO
Thống kê khu vực (94598)
Dân số26.346
Thu nhập hộ gia đình trung vị185.995 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
GridX tọa lạc ở Walnut Creek, California, và được thành lập vào 2010. Tại địa điểm này, GridX thuê khoảng 8 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của GridX khoảng 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~724,0 N US$2019
~765,9 N US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,2 Tr US$2022
~1,3 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+13.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)10-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.263 ft²
Mục đích sử dụng đất42
quậnContra_costa
Giá trị đất7,3 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 16 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại California | 18.045 | ~108,8 T US$ | ~6,1 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 5.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi123 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Target Mobile, Att (+4,101 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 450 | ~1,7 T US$ | ~3,7 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | 3.520 | ~506,6 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 34 | ~234,0 Tr US$ | ~6,9 Tr US$ | — | 234 | — | — |
| Xây dựng | 3 | ~3,8 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 9 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 394 của 450 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (94598)
Dân số26.346 ±1.179
Thu nhập hộ gia đình trung vị185.995 US$ ±16.049 US$
Giá trị nhà trung vị1.235.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS