Địa Chỉ
Thành phố: Tacoma, Washington
Khu vực: South End
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98444
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~318,4 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (98444)
Dân số35.366
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.855 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Green Bean Java tọa lạc ở Tacoma, Washington, Washington (tiểu bang), và được thành lập vào 2011. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Không Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
📅
Đặt phòng
Có
📖
Menus
Cà phê, Tráng miệng
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~233,5 N US$2019
~198,3 N US$2020
~245,1 N US$2021
~288,3 N US$2022
~307,5 N US$2023
~318,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýCông ty trách nhiệm hữu hạn (LLC)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.68 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất55
quậnPierce
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Washington (tiểu bang) | 5.454 | ~3,0 T US$ | ~556,6 N US$ | ~369,0 N US$ | 4.4★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi416 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Domino's Pizza, Taco Bell, Gyro King (+1,803 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 164 | ~441,0 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | ~761,7 N US$ | 1.479 | ~108,3 Tr US$ | 0.4× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 48 | ~59,7 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 538 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 144 của 164 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98444)
Dân số35.366 ±1.735
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.855 US$ ±2.585 US$
Giá trị nhà trung vị326.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS