Địa Chỉ
Thành phố: Grove City
Bang: Ohio
Mã bưu chính: 43123
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~98,1 N US$
Hoạt động từ1992
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Owner
Thống kê khu vực (43123)
Dân số66.365
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.056 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Gradys Performance tọa lạc ở Grove City, Ohio, và được thành lập vào 1992. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Sửa chữa xe hơi. Doanh thu hàng năm của Gradys Performance khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
👥
Số lượng nhân viên
1-49
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~75,5 N US$2019
~78,8 N US$2020
~85,6 N US$2021
~93,2 N US$2022
~97,2 N US$2023
~98,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập1992 (OH)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất4.95 mẫu Anh
quậnFranklin
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ tại Ohio | 20.619 | ~45,2 T US$ | ~2,2 Tr US$ | ~423,7 N US$ | 4.6★ | 0.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +9.2%2022: +11.6%2021: +11.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi166 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là RM Auto, Car Wash, Tire Discounters (+1,481 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2 | ~1,3 Tr US$ | ~661,0 N US$ | — | 6 | ~567,6 N US$ | — |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 1 | ~162,6 N US$ | ~162,6 N US$ | — | 1 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (43123)
Dân số66.365 ±1.507
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.056 US$ ±4.140 US$
Giá trị nhà trung vị241.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS