Gitelson Robert

5.0★★★★★(1 reviews)

4720 River Rd N, Keizer, OR 97303

Keizer, Oregon, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~202,4 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2006
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (97303)

Dân số41.143
Thu nhập hộ gia đình trung vị75.863 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Gitelson Robert tọa lạc ở Keizer, Oregon, và được thành lập vào 2006. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà tư vấn. Doanh thu hàng năm của Gitelson Robert khoảng < 500,0 N US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Thể loại: Nhà tư vấn, Nhà tư vấn các vấn đề gia đình.
Mã ISIC: 8890.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà tư vấn).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~61,7 N US$2019
~93,8 N US$2020
~99,8 N US$2021
~113,4 N US$2022
~159,9 N US$2023
~202,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+26.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Hồ sơ công ty

Thành lập2006 (OR)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất0.45 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất201
quậnMarion
Chủ sở hữu thửa đấtOCP KEIZER LLC ATTN: BRIAN A OGLE, DMD
Giá trị được thẩm định345,0 N US$
Lần bán gần nhất1,1 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà tư vấn tại Oregon3.434~1,2 T US$~338,4 N US$~211,1 N US$5.0★1.0×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +10.7%2022: +12.0%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi100 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Champions Day Care, Oha, Briana Smith (+6,835 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)306~234,5 Tr US$~766,2 N US$~362,2 N US$1.515~105,9 Tr US$0.6×
Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người35~31,2 Tr US$~892,7 N US$204

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 248 của 306 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (97303)

Dân số41.143 ±479
Thu nhập hộ gia đình trung vị75.863 US$ ±4.575 US$
Giá trị nhà trung vị365.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp