Gitchell's Studio
2570 Holly Knoll Ln, Charlottesville, VA 22901
Charlottesville, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Charlottesville
Khu vực: Rose Hill
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 22901
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~625,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ1907
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (22901)
Dân số35.610
Thu nhập hộ gia đình trung vị88.911 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Gitchell's Studio tọa lạc ở Charlottesville, Virginia, và được thành lập vào 1907. Tại địa điểm này, Gitchell's Studio thuê khoảng 4 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phòng ảnh chân dung. Doanh thu hàng năm của Gitchell's Studio khoảng < 500,0 N US$.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Không
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe
💰
Giá
$$$$
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ MasterCard, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phòng ảnh chân dung).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~347,8 N US$2019
~382,9 N US$2020
~452,6 N US$2021
~478,4 N US$2022
~537,8 N US$2023
~625,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+12.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập1988 (VA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)10-15
Quy mô cơ sở~3.000 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.05 mẫu Anh
quậnAlbemarle
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng ảnh chân dung tại Virginia | 370 | ~350,0 Tr US$ | ~946,0 N US$ | ~774,1 N US$ | 5.0★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +7.5%2022: +10.5%2021: +14.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi6 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là PhotoAiD, Rite Aid Photo, Snapshot America (+125 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 4 | ~2,5 Tr US$ | ~614,8 N US$ | — | 9 | ~668,7 N US$ | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 1 | ~1,0 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (22901)
Dân số35.610 ±1.383
Thu nhập hộ gia đình trung vị88.911 US$ ±7.423 US$
Giá trị nhà trung vị448.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS