Địa Chỉ
Thành phố: Kennebunk
Khu vực: West Kennebunk
Bang: Maine
Mã bưu chính: 04043
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Vice President
Thống kê khu vực (04043)
Dân số11.566
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.814 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Gem Software Development tọa lạc ở Kennebunk, Maine, và được thành lập vào 2011. Tại địa điểm này, Gem Software Development thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Gem Software Development khoảng < 500,0 N US$.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~670,9 N US$2019
~734,8 N US$2020
~940,6 N US$2021
~1,0 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+11.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2011 (ME)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)12-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.97 mẫu Anh
quậnYork
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Maine | 228 | ~878,9 Tr US$ | ~3,9 Tr US$ | ~901,4 N US$ | 5.0★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi23 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là walmart.com, bowdoin.edu, samsclub.com (+255 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 15 | ~23,6 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~318,6 N US$ | 81 | ~6,7 Tr US$ | 3.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 5 | ~18,4 Tr US$ | ~3,7 Tr US$ | — | 49 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 13 của 15 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (04043)
Dân số11.566 ±21
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.814 US$ ±7.418 US$
Giá trị nhà trung vị399.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS