FutureGrid Tech

40 Morrow Ave, Scarsdale, NY 10583

Scarsdale, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Scarsdale
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 10583
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (10583)

Dân số41.107
Thu nhập hộ gia đình trung vị243.514 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

FutureGrid Tech tọa lạc ở Scarsdale, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.

Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,2 Tr US$2019
~1,0 Tr US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,3 Tr US$2022
~1,3 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+3.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất2.89 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất411
quậnWestchester
Chủ sở hữu thửa đấtJeffery Park Ltd. III LLC
Giá trị được thẩm định22,5 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Tiểu bang New York8.433~32,5 T US$~3,9 Tr US$~1,3 Tr US$5.0★1.1×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi65 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Invalid, Info, Simple mobile (+1,711 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)250~362,5 Tr US$~1,4 Tr US$~576,1 N US$1.350~99,1 Tr US$2.4×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy73~166,3 Tr US$~2,3 Tr US$417

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 223 của 250 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (10583)

Dân số41.107 ±1.618
Thu nhập hộ gia đình trung vị243.514 US$ ±16.914 US$
Giá trị nhà trung vị1.123.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp