Future Forms

9525 560 W, Sandy, UT 84070

Sandy City, Utah, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~238,9 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Quỹ lương hàng năm (2020)~52,3 N US$
Hoạt động từ1993
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo

Liên hệ

Thống kê khu vực (84070)

Dân số30.390
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.839 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Future Forms tọa lạc ở Sandy City, Utah, và được thành lập vào 1993. Tại địa điểm này, Future Forms thuê khoảng 4 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Máy in công nghiệp. Doanh thu hàng năm của Future Forms khoảng 500,0 N US$ – 1,0 Tr US$.

Thể loại: Máy in công nghiệp.
Mã ISIC: 1811.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Máy in công nghiệp).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +0.0%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~188,0 N US$2019
~180,9 N US$2020
~196,4 N US$2021
~221,8 N US$2022
~235,4 N US$2023
~238,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Hồ sơ công ty

Thành lập1993 (UT)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất1.56 mẫu Anh
quậnSalt_lake
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Hỗ trợ liên bang (SBA)

Khoản vay PPP (2020)10,9 N US$ · Đã báo cáo 2 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~52,3 N US$ · 11,0 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Máy in công nghiệp tại Utah223~573,8 Tr US$~3,5 Tr US$~1,4 Tr US$4.9★0.2×

Máy in công nghiệp tại Utah: số liệu doanh thu từ 162 của 223 doanh nghiệp có ước tính

Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +0.0%2023: +0.6%2022: +7.1%2021: +3.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)393~1,2 T US$~3,0 Tr US$~920,3 N US$3.251~294,9 Tr US$0.3×
Sản xuất20~8,0 Tr US$~399,2 N US$132

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 327 của 393 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (84070)

Dân số30.390 ±1.544
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.839 US$ ±4.266 US$
Giá trị nhà trung vị392.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp