Function Hall

5.0★★★★★(2 reviews)

Middleborough, MA 02346

Middleborough Center, Massachusetts, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Middleborough Center
Khu vực: Camp Avoda
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 02346
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~215,4 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (02346)

Dân số24.268
Thu nhập hộ gia đình trung vị89.290 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Function Hall tọa lạc ở Middleborough Center, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tiện nghi phòng khánh tiết.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Tiện nghi phòng khánh tiết, Nơi tổ chức sự kiện.
Mã ISIC: 6810, 9609.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tiện nghi phòng khánh tiết).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,1 Tr US$2019
~1,1 Tr US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,3 Tr US$2022
~1,3 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất19 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất9581
Quy hoạch phân vùngRR
quậnPlymouth
Chủ sở hữu thửa đấtBROCKTON YMCA
Giá trị được thẩm định1,4 Tr US$ (đất 384,0 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Tiện nghi phòng khánh tiết tại Massachusetts224~348,5 Tr US$~1,6 Tr US$~915,4 N US$4.4★1.5×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.1%2023: +4.1%2022: +9.8%2021: +6.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi59 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Regus, Masspike, The Woodlands (+216 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)31~52,6 Tr US$~1,7 Tr US$~635,0 N US$105~11,6 Tr US$2.2×
Hoạt động bất động sản3~3,7 Tr US$~1,2 Tr US$7
Hoạt động dịch vụ khác1~168,2 N US$~168,2 N US$2

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 28 của 31 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (02346)

Dân số24.268 ±21
Thu nhập hộ gia đình trung vị89.290 US$ ±5.547 US$
Giá trị nhà trung vị401.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp