FUBAR's Floatables
1112 Shahan Prairie Rd, Little Elm, TX 75068
Little Elm, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Little Elm
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75068
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~188,6 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (75068)
Dân số68.074
Thu nhập hộ gia đình trung vị119.464 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
FUBAR's Floatables tọa lạc ở Little Elm, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ cho thuê thiết bị thể thao dưới nước.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do người kỳ cựu lãnh đạo
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ cho thuê thiết bị thể thao dưới nước).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~147,4 N US$2019
~127,8 N US$2020
~145,9 N US$2021
~153,7 N US$2022
~171,2 N US$2023
~188,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.48 mẫu Anh
quậnDenton
Chủ sở hữu thửa đấtWHEAT, MELVIN
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ cho thuê thiết bị thể thao dưới nước tại Texas | 201 | ~126,2 Tr US$ | ~627,6 N US$ | ~510,7 N US$ | 4.7★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.3%2023: +2.6%2022: +11.1%2021: +12.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Card My Yard - Allen, Bike Share of Austin, Sign Gypsies - WF (+336 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 14 | ~11,7 Tr US$ | ~836,5 N US$ | ~438,1 N US$ | 35 | ~3,7 Tr US$ | 0.4× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 2 | ~1,1 Tr US$ | ~569,2 N US$ | — | 3 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 11 của 14 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75068)
Dân số68.074 ±2.614
Thu nhập hộ gia đình trung vị119.464 US$ ±8.295 US$
Giá trị nhà trung vị358.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS