Fredrickson Implement
9852 County Hwy H, Stanley, WI 54768
Stanley, Wisconsin, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Stanley
Khu vực: Norma
Bang: Wisconsin
Mã bưu chính: 54768
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~273,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ1981
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Owner
Thống kê khu vực (54768)
Dân số6.642
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.648 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Fredrickson Implement tọa lạc ở Stanley, Wisconsin, và được thành lập vào 1981. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa nông cụ. Doanh thu hàng năm của Fredrickson Implement khoảng 500,0 N US$ – 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💰
Giá
$$
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ sửa chữa nông cụ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~193,8 N US$2019
~188,6 N US$2020
~218,8 N US$2021
~244,8 N US$2022
~262,2 N US$2023
~273,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Hồ sơ công ty
Thành lập1981 (WI)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất36 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất4,7
quậnChippewa
Chủ sở hữu thửa đấtRICHARD P & LINDA M FREDRICKSON
Giá trị đất29,2 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa nông cụ tại Wisconsin | 139 | ~964,4 Tr US$ | ~7,2 Tr US$ | ~570,8 N US$ | 4.9★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.6%2023: +6.4%2022: +11.3%2021: +14.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi8 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Batteries Plus Phone Repair, Sears Appliance Repair, The Handyman (+65 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 5 | ~1,8 Tr US$ | ~351,5 N US$ | — | 11 | ~937,3 N US$ | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 1 | ~452,5 N US$ | ~452,5 N US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (54768)
Dân số6.642 ±439
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.648 US$ ±7.844 US$
Giá trị nhà trung vị175.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS