Framework Properties
40 Railroad St, Great Barrington, MA 01230
Great Barrington, Massachusetts, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Great Barrington
Khu vực: Belcher Square
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 01230
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~749,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (01230)
Dân số9.095
Thu nhập hộ gia đình trung vị73.884 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Framework Properties tọa lạc ở Great Barrington, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phát triển nhà đất.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Công ty phát triển nhà đất).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~595,6 N US$2019
~621,1 N US$2020
~730,5 N US$2021
~783,5 N US$2022
~720,9 N US$2023
~749,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phát triển nhà đất tại Massachusetts | 667 | ~2,2 T US$ | ~3,5 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 4.6★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.9%2023: -8.8%2022: +6.6%2021: +18.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi237 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Erin Cameron, Stone Prum, Nancy King (+1,108 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 442 | ~872,9 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~521,8 N US$ | 2.125 | ~197,8 Tr US$ | 1.4× |
| Hoạt động bất động sản | 23 | ~28,1 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 56 | — | — |
| Hoạt động tài chính và bảo hiểm | 15 | ~58,1 Tr US$ | ~3,9 Tr US$ | — | 77 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 376 của 442 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (01230)
Dân số9.095 ±569
Thu nhập hộ gia đình trung vị73.884 US$ ±12.012 US$
Giá trị nhà trung vị448.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS