Framework Engineering
104 Vicksburg St, San Francisco, CA 94114
San Francisco, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: San Francisco
Khu vực: Noe Valley
Bang: California
Mã bưu chính: 94114
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~989,6 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~191,0 N US$
Hoạt động từ2015
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (94114)
Dân số33.858
Thu nhập hộ gia đình trung vị184.671 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Framework Engineering tọa lạc ở San Francisco, California, và được thành lập vào 2015. Tại địa điểm này, Framework Engineering thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Kỹ sư kết cấu. Doanh thu hàng năm của Framework Engineering khoảng 79,9 N US$.
📅
Chỉ cuộc hẹn
Không
💳
Thẻ tín dụng
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Kỹ sư kết cấu).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~845,7 N US$2019
~884,5 N US$2020
~917,3 N US$2021
~1,0 Tr US$2022
~1,0 Tr US$2023
~989,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.259 ft²
Quy hoạch phân vùngRH-3
quậnSan_francisco
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kỹ sư kết cấu tại California | 1.311 | ~3,6 T US$ | ~2,7 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 5.0★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.0%2023: +7.5%2022: +9.0%2021: +5.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi223 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Rjs Architects, Siemens, BrightView Landscape (+569 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.521 | ~2,1 T US$ | ~1,4 Tr US$ | ~691,1 N US$ | 7.045 | ~722,3 Tr US$ | 1.4× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 66 | ~117,6 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | — | 179 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.259 của 1.521 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (94114)
Dân số33.858 ±1.488
Thu nhập hộ gia đình trung vị184.671 US$ ±16.894 US$
Giá trị nhà trung vị1.658.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS