Frames, Etc.

4.4★★★★☆(15 reviews)

900 Mansell Rd #11, Roswell, GA 30076

Roswell, Georgia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~365,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ1987
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (30076)

Dân số46.089
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.658 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Frames, Etc. tọa lạc ở Roswell, Georgia, và được thành lập vào 1987. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Khung. Doanh thu hàng năm của Frames, Etc. khoảng < 500,0 N US$.

🚲
Bãi đỗ xe đạp
Không
📅
Chỉ cuộc hẹn
Không
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Nhân viên phục vụ, Có
💰
Giá
$$$
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa, Có
Thể loại: Khung, Dịch vụ phục hồi ảnh, Phòng trưng bày nghệ thuật.
Mã ISIC: 4759, 4773, 7420.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Khung).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +18.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~257,7 N US$2019
~247,6 N US$2020
~296,7 N US$2021
~328,8 N US$2022
~347,4 N US$2023
~365,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Hồ sơ công ty

Thành lập1987 (GA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất4.67 mẫu Anh
quậnFulton
Chủ sở hữu thửa đấtMUNTZING SUSANNE F ET AL
Giá trị được thẩm định1,7 Tr US$ (đất 1,3 Tr US$) — 2018
Trên lô đất nàydùng chung với 31 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Khung tại Georgia564~657,6 Tr US$~1,2 Tr US$~550,3 N US$4.7★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +18.1%2020: -4.0%2019: +1.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi67 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Hometown Furniture Athens, Home Depot, M T Home Decor (+2,820 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)335~1,2 T US$~3,5 Tr US$~820,4 N US$2.172~219,6 Tr US$0.4×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy92~704,3 Tr US$~7,7 Tr US$775
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp16~35,5 Tr US$~2,2 Tr US$88

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 275 của 335 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (30076)

Dân số46.089 ±2.828
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.658 US$ ±7.373 US$
Giá trị nhà trung vị427.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp