Địa Chỉ
Thành phố: Madison
Khu vực: Madison
Bang: Tennessee
Mã bưu chính: 37115
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~538,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ1985
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (37115)
Dân số41.926
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.313 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Frames By U tọa lạc ở Madison, Tennessee, và được thành lập vào 1985. Tại địa điểm này, Frames By U thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Khung. Doanh thu hàng năm của Frames By U khoảng < 500,0 N US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Khung).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +18.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~379,7 N US$2019
~364,8 N US$2020
~437,2 N US$2021
~484,4 N US$2022
~511,8 N US$2023
~538,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập1985 (TN)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Quy mô cơ sở~1.700 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất17 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngR10,R6
quậnDavidson
Chủ sở hữu thửa đất2106 GALLATIN LLC
Giá trị được thẩm định1,8 NT US$
Lần bán gần nhất13,0 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 33 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khung tại Tennessee | 360 | ~424,5 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~654,6 N US$ | 4.7★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +18.1%2020: -4.0%2019: +1.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi51 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Garden Center at The Home Depot, Mattress Closeout, Farmers Home Furniture (+1,835 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 289 | ~487,6 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~716,5 N US$ | 1.853 | ~138,8 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 147 | ~376,8 Tr US$ | ~2,6 Tr US$ | — | 946 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 249 của 289 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (37115)
Dân số41.926 ±2.083
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.313 US$ ±4.104 US$
Giá trị nhà trung vị246.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS