Frames By U

4.9★★★★★(31 reviews)

2152 Gallatin Pike N, Madison, TN 37115

Madison, Tennessee, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~538,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ1985
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (37115)

Dân số41.926
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.313 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Frames By U tọa lạc ở Madison, Tennessee, và được thành lập vào 1985. Tại địa điểm này, Frames By U thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Khung. Doanh thu hàng năm của Frames By U khoảng < 500,0 N US$.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa, Có
Thể loại: Khung.
Mã ISIC: 4759.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Khung).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +18.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~379,7 N US$2019
~364,8 N US$2020
~437,2 N US$2021
~484,4 N US$2022
~511,8 N US$2023
~538,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Hồ sơ công ty

Thành lập1985 (TN)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Quy mô cơ sở~1.700 sq ft
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất17 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngR10,R6
quậnDavidson
Chủ sở hữu thửa đất2106 GALLATIN LLC
Giá trị được thẩm định1,8 NT US$
Lần bán gần nhất13,0 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 33 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Khung tại Tennessee360~424,5 Tr US$~1,2 Tr US$~654,6 N US$4.7★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +18.1%2020: -4.0%2019: +1.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi51 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Garden Center at The Home Depot, Mattress Closeout, Farmers Home Furniture (+1,835 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)289~487,6 Tr US$~1,7 Tr US$~716,5 N US$1.853~138,8 Tr US$0.8×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy147~376,8 Tr US$~2,6 Tr US$946

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 249 của 289 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (37115)

Dân số41.926 ±2.083
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.313 US$ ±4.104 US$
Giá trị nhà trung vị246.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp