Địa Chỉ
Thành phố: Edwardsville
Khu vực: Leclaire
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 62025
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~423,9 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ1992
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (62025)
Dân số35.947
Thu nhập hộ gia đình trung vị95.872 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Frames by 3 tọa lạc ở Edwardsville, Illinois, và được thành lập vào 1992. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Khung. Doanh thu hàng năm của Frames by 3 khoảng 0,0 US$ – 500,0 N US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Nhân viên phục vụ, Có
💳
Thẻ tín dụng
Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Khung).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +18.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~298,8 N US$2019
~287,1 N US$2020
~344,1 N US$2021
~381,2 N US$2022
~402,8 N US$2023
~423,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýCông ty trách nhiệm hữu hạn (LLC)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.34 mẫu Anh
quậnMadison
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khung tại Illinois | 651 | ~807,2 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~577,0 N US$ | 4.6★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +18.1%2020: -4.0%2019: +1.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi63 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Home Depot, Mattress, Michaels Custom Framing (+1,775 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 563 | ~829,2 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~633,5 N US$ | 2.977 | ~243,5 Tr US$ | 0.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 81 | ~107,3 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 287 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 448 của 563 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (62025)
Dân số35.947 ±1.077
Thu nhập hộ gia đình trung vị95.872 US$ ±5.280 US$
Giá trị nhà trung vị276.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS