Found Objects
17 Beach St, Manchester-by-the-Sea, MA 01944
Manchester-by-the-Sea, Massachusetts, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Manchester-by-the-Sea
Khu vực: West Manchester
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 01944
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (01944)
Dân số5.386
Thu nhập hộ gia đình trung vị209.052 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Found Objects tọa lạc ở Manchester-by-the-Sea, Massachusetts, và được thành lập vào 2012. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trang Trí Nội Thất. Doanh thu hàng năm của Found Objects khoảng 77,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Nhân viên phục vụ, Có
💰
Giá
$$
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trang Trí Nội Thất).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,4 Tr US$2019
~1,3 Tr US$2020
~1,5 Tr US$2021
~1,6 Tr US$2022
~1,6 Tr US$2023
~1,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.41 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất031
Quy hoạch phân vùngG
quậnEssex
Chủ sở hữu thửa đấtP & A LLC
Giá trị được thẩm định2,7 Tr US$ (đất 729,6 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trang Trí Nội Thất tại Massachusetts | 1.310 | ~3,6 T US$ | ~2,7 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | 5.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi6 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mynome Arts, California Closets, Christmas Decor by Suburban Lawn Sprink. (+62 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 214 | ~277,5 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~491,0 N US$ | 885 | ~83,9 Tr US$ | 3.1× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 14 | ~47,7 Tr US$ | ~3,4 Tr US$ | — | 60 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 168 của 214 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (01944)
Dân số5.386 ±37
Thu nhập hộ gia đình trung vị209.052 US$ ±22.248 US$
Giá trị nhà trung vị970.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS