Địa Chỉ
Thành phố: Cedar Rapids
Khu vực: Oakhill Jackson
Bang: Iowa
Mã bưu chính: 52404
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~542,4 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~261,0 N US$
Hoạt động từ2019-02-01
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Vision + Design Director
Thống kê khu vực (52404)
Dân số41.433
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.783 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Form Function Studio is a mission-focused, values-driven architecture and design studio, committed to elevating the everyday experience through thoughtful, human-centered environments.
💳
Thẻ tín dụng
Visa, Thẻ MasterCard, American Express, Khám phá, Kiểm tra
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Kiến trúc sư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~338,5 N US$2019
~368,8 N US$2020
~397,4 N US$2021
~460,1 N US$2022
~495,9 N US$2023
~542,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.41 mẫu Anh
quậnLinn
Chủ sở hữu thửa đấtSCHAFFER JITKA K SCHAFFER ROBERT P
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiến trúc sư tại Iowa | 145 | ~298,1 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | ~618,9 N US$ | 5.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.0%2023: +7.5%2022: +9.0%2021: +5.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi17 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Terracon Consultants Inc, McClure Engineering Co., Collins Aerospace (+30 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 41 | ~30,5 Tr US$ | ~743,6 N US$ | ~247,7 N US$ | 252 | ~16,6 Tr US$ | 2.2× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 4 | ~1,9 Tr US$ | ~476,2 N US$ | — | 7 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 32 của 41 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (52404)
Dân số41.433 ±1.586
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.783 US$ ±3.927 US$
Giá trị nhà trung vị155.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
