Địa Chỉ
Thành phố: Newcastle
Bang: Oklahoma
Mã bưu chính: 73065
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~153,3 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (73065)
Dân số9.877
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.633 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Flying Java Coffee tọa lạc ở Newcastle, Oklahoma. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán cà phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Không Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Chỗ ngồi
📅
Đặt phòng
Có
💰
Giá
$$
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Bữa ăn, Cà phê, Tráng miệng
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán cà phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~100,8 N US$2019
~101,2 N US$2020
~116,4 N US$2021
~132,2 N US$2022
~149,7 N US$2023
~153,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.43 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtUC
quậnMcclain
Chủ sở hữu thửa đấtINSKEEP LIVING TRUST
Giá trị được thẩm định67,7 N US$ (đất 45,0 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán cà phê tại Oklahoma | 923 | ~443,2 Tr US$ | ~480,1 N US$ | ~361,4 N US$ | 4.4★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi257 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Braums Ice Cream, Pizza Hut, Food (+1,456 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 137 | ~113,5 Tr US$ | ~828,8 N US$ | ~304,1 N US$ | 452 | ~28,5 Tr US$ | 0.5× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 20 | ~10,1 Tr US$ | ~504,9 N US$ | — | 114 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 126 của 137 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (73065)
Dân số9.877 ±392
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.633 US$ ±10.229 US$
Giá trị nhà trung vị221.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS