Flying Java Coffee

4.9★★★★★(179 reviews)

1013 N Main St, Newcastle, OK 73065

Newcastle, Oklahoma, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Closed on Chủ Nhật
Ngày trong tuần6:00 AM – 1:00 PM
Thứ Bảy8:00 AM – 1:00 PM
Chủ NhậtClosed
Địa Chỉ
Thành phố: Newcastle
Bang: Oklahoma
Mã bưu chính: 73065
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~153,3 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (73065)

Dân số9.877
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.633 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Flying Java Coffee tọa lạc ở Newcastle, Oklahoma. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán cà phê.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Không Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Chỗ ngồi
📅
Đặt phòng
💰
Giá
$$
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Bữa ăn, Cà phê, Tráng miệng
🚻
Phòng vệ sinh
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
📶
Wi-Fi
Thể loại: Quán cà phê.
Mã ISIC: 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán cà phê).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~100,8 N US$2019
~101,2 N US$2020
~116,4 N US$2021
~132,2 N US$2022
~149,7 N US$2023
~153,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.43 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtUC
quậnMcclain
Chủ sở hữu thửa đấtINSKEEP LIVING TRUST
Giá trị được thẩm định67,7 N US$ (đất 45,0 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Quán cà phê tại Oklahoma923~443,2 Tr US$~480,1 N US$~361,4 N US$4.4★0.4×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi257 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Braums Ice Cream, Pizza Hut, Food (+1,456 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)137~113,5 Tr US$~828,8 N US$~304,1 N US$452~28,5 Tr US$0.5×
Dịch vụ lưu trú và ăn20~10,1 Tr US$~504,9 N US$114

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 126 của 137 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (73065)

Dân số9.877 ±392
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.633 US$ ±10.229 US$
Giá trị nhà trung vị221.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp