Địa Chỉ
Thành phố: Minneapolis
Khu vực: Uptown
Bang: Minnesota
Mã bưu chính: 55408
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~320,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (55408)
Dân số32.312
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.158 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Float tọa lạc ở Minneapolis, Minnesota. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ cho thuê thuyền.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ cho thuê thuyền).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~324,3 N US$2019
~230,8 N US$2020
~282,1 N US$2021
~356,7 N US$2022
~339,0 N US$2023
~320,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-0.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.43 mẫu Anh
quậnHennepin
Chủ sở hữu thửa đấtMozaic East Llc
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản tài trợ ứng trước EIDL (2020)2,0 N US$ · Đã báo cáo 2 việc làm
Khoản vay thiên tai EIDL (2020)25,6 N US$
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ cho thuê thuyền tại Minnesota | 230 | ~133,1 Tr US$ | ~578,5 N US$ | ~325,4 N US$ | 4.6★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.3%2023: +2.6%2022: +11.1%2021: +12.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi6 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Your Boat Club, Pedego Electric Bikes Stillwater, Wheel Fun Rentals (+34 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 783 | ~1,0 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~565,7 N US$ | 4.331 | ~332,1 Tr US$ | 0.6× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 24 | ~29,8 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 156 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 677 của 783 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (55408)
Dân số32.312 ±1.531
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.158 US$ ±4.480 US$
Giá trị nhà trung vị373.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS